"làn" hay "làng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

làn

Danh từ
  1. Giỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng.
    • Xách làn đi chợ.
  2. Từ dùng kết hợp hạn chế với một vài từ chỉ từng đơn vị những vật cùng loại di chuyển liên tiếp và đều đặn, tạo thành lớp, thường là trải rộng.
    • Những làn khói lam chiều.
  3. Từ dùng kết hợp hạn chế với vài từ chỉ bộ phận cơ thể người.
    • Làn tóc.
  4. Làn điệu, nói tắt.

Hay gặp trong: làn điệu, làn làn

Xem đủ "làn" →

làng

Danh từ
  1. Khối dân cư ở nông thôn làm thành một đơn vị có đời sống riêng về nhiều mặt, và là đơn vị hành chính thấp nhất thời phong kiến.
    • Luỹ tre quanh làng.
  2. (Kng.; dùng trong một số tổ hợp) . Những người cùng một nghề, một việc nào đó (nói tổng quát).
    • Làng báo.

Hay gặp trong: lỡ làng, làng xóm, bản làng, làng nước, chạy làng, lão làng, làng nhàng, làng xã, trình làng, làng bẹp

Xem đủ "làng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.