"sóc" hay "xóc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sóc

Danh từ
  1. Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyền cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.
    • Nhanh như sóc.
  2. Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng dân tộc thiểu số Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.

Hay gặp trong: chăm sóc, sóc vọng, săn sóc, sóc trăng, sóc chuột, sóc đăng, quản sóc, sóc cảnh, coi sóc, sóc hà

Xem đủ "sóc" →

xóc

Danh từ
  1. Tập hợp những con vật cùng loại được xâu hoặc nẹp vào một chuỗi.
    • Mua vài xóc cua.
Tính từ
  1. (Đường sá) Gồ ghề, làm cho xe chạy xóc.
    • Đoạn đường lắm ổ gà, rất xóc.
Động từ
  1. Lắc cho nẩy lên.
    • Xóc rá gạo.
  2. (Xe cộ) Bị nẩy lên, do đường gồ ghề.
    • Đoạn đường này xe xóc lắm.
  3. Dùng vật nhọn đâm vào hoặc bị vật nhọn đâm thủng, chọc thủng.
    • Xóc lúa gánh về.

Hay gặp trong: xóc lọ, xóc đĩa, xóc dĩa, giảm xóc

Xem đủ "xóc" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.