"sóc" hay "xóc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sóc
Danh từ
- Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyền cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.
- Nhanh như sóc.
- Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng dân tộc thiểu số Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.
Hay gặp trong: chăm sóc, sóc vọng, săn sóc, sóc trăng, sóc chuột, sóc đăng, quản sóc, sóc cảnh, coi sóc, sóc hà
Xem đủ "sóc" →xóc
Danh từ
- Tập hợp những con vật cùng loại được xâu hoặc nẹp vào một chuỗi.
- Mua vài xóc cua.
Tính từ
- (Đường sá) Gồ ghề, làm cho xe chạy xóc.
- Đoạn đường lắm ổ gà, rất xóc.
Động từ
- Lắc cho nẩy lên.
- Xóc rá gạo.
- (Xe cộ) Bị nẩy lên, do đường gồ ghề.
- Đoạn đường này xe xóc lắm.
- Dùng vật nhọn đâm vào hoặc bị vật nhọn đâm thủng, chọc thủng.
- Xóc lúa gánh về.
Hay gặp trong: xóc lọ, xóc đĩa, xóc dĩa, giảm xóc
Xem đủ "xóc" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.