Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"ken" hay "keng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ken

Tính từ
  1. Keo kiệt, bủn xỉn.
    • Giàu mà ken.
Động từ
  1. Cài thêm, ghép thêm cho kín.
    • Ken rơm vào khe vách.
  2. Trát một chất vào cho chắc.
    • Ken sơn ta vào mộng giường.

Hay gặp trong: ken két, chiềng ken

Xem đủ "ken" →

keng

Định nghĩa
  1. Tiếng kêu của kim loại khi bị va chạm.

Hay gặp trong: leng keng

Xem đủ "keng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.