"tịn" hay "tịnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tịn

Tính từ
  1. Đầy rồi, không thêm được nữa.
    • Kín tịn mùi hương dễ động người (建羨味香易動圤).
Xem đủ "tịn" →

tịnh

Phó từ
  1. Không có gì cả, không còn gì cả, không một chút gì.
    • Tôi tịnh không biết đầu đuôi việc này.

Hay gặp trong: tịnh tiến, tịnh độ, con tịnh, tịnh tài, tịnh đế, tịnh vô, thanh tịnh, tịnh thới, tịnh bình, tịnh đông

Xem đủ "tịnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.