"chủ" hay "trủ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chủ

Danh từ
  1. Người có quyền sở hữu về một tài sản.
    • Chủ tiệm ăn
  2. Người mời khách ăn uống.
    • Tiền chủ hậu khách. (tục ngữ)
  3. Người có quyền quản lí các công việc.
    • Thanh niên là chủ tương lai của đất nước
  4. Người bỏ tiền thuê người làm.
    • Chủ và thợ đoàn kết trên cơ sở lợi ích chung
Danh từ
  1. người chú.

Hay gặp trong: chủ yếu, chủ quan, chủ nhật, chủ tịch, chủ đề, chủ thể, dân chủ, kim chủ, chủ nghĩa, chủ nhà

Xem đủ "chủ" →

trủ

Danh từ
  1. Đồ dệt bằng tơ gốc.
    • Thắt lưng trủ.
Xem đủ "trủ" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.