"vãi" hay "vải"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vãi
Danh từ
- Người đàn bà theo đạo Phật, ở trong nhà chùa, giúp việc cho nhà chùa.
Động từ
- Ném rải ra nhiều phía trên một diện tích nhất định (thường với những vật có dạng hạt nhỏ).
- Vãi hạt cải.
- Ở trạng thái rơi lung tung ra nhiều nơi, nhiều chỗ (thường nói về vật có dạng hạt nhỏ).
- Cơm vãi ra chiếu.
- (Khẩu ngữ) Để rơi ra, chảy ra do cơ thể không điều khiển, không kiềm chế được.
- Cười vãi nước mắt.
Thán từ
- (Tiếng lóng, thô tục) Được dùng để biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, sốc, không thể tin được.
Hay gặp trong: bà vãi, vãi lồn, vung vãi, rơi vãi, ỉa vãi, ngu vãi, sãi vãi
Xem đủ "vãi" →vải
Danh từ
- Loài cây to quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu khi chín, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước, ăn được.
- Trong các loại vải, vải thiều là ngon nhất.
- Đồ dệt bằng sợi bông, thường dùng để may quần áo.
- Quần nâu áo vải. (tục ngữ).
Động từ
- bơi sải.
Hay gặp trong: bao vải, vải bạt, giày vải, thị vải, vuông vải
Xem đủ "vải" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.