"vãi" hay "vải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vãi

Danh từ
  1. Người đàn bà theo đạo Phật, ở trong nhà chùa, giúp việc cho nhà chùa.
Động từ
  1. Ném rải ra nhiều phía trên một diện tích nhất định (thường với những vật có dạng hạt nhỏ).
    • Vãi hạt cải.
  2. Ở trạng thái rơi lung tung ra nhiều nơi, nhiều chỗ (thường nói về vật có dạng hạt nhỏ).
    • Cơm vãi ra chiếu.
  3. (Khẩu ngữ) Để rơi ra, chảy ra do cơ thể không điều khiển, không kiềm chế được.
    • Cười vãi nước mắt.
Thán từ
  1. (Tiếng lóng, thô tục) Được dùng để biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, sốc, không thể tin được.

Hay gặp trong: bà vãi, vãi lồn, vung vãi, rơi vãi, ỉa vãi, ngu vãi, sãi vãi

Xem đủ "vãi" →

vải

Danh từ
  1. Loài cây to quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu khi chín, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước, ăn được.
    • Trong các loại vải, vải thiều là ngon nhất.
  2. Đồ dệt bằng sợi bông, thường dùng để may quần áo.
    • Quần nâu áo vải. (tục ngữ).
Động từ
  1. bơi sải.

Hay gặp trong: bao vải, vải bạt, giày vải, thị vải, vuông vải

Xem đủ "vải" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.