vãi

Danh từĐộng từThán từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˦ˀ˥] · Huế [vaːj˧˨] · Sài Gòn [vaːj˨˩˦] ~ [jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn bà theo đạo Phật, ở trong nhà chùa, giúp việc cho nhà chùa.
Động từ
  1. Ném rải ra nhiều phía trên một diện tích nhất định (thường với những vật có dạng hạt nhỏ).
    • Vãi hạt cải.
    • Vãi thóc cho gà.
  2. Ở trạng thái rơi lung tung ra nhiều nơi, nhiều chỗ (thường nói về vật có dạng hạt nhỏ).
    • Cơm vãi ra chiếu.
    • Rá thủng, gạo vãi đầy nhà.
  3. (Khẩu ngữ) Để rơi ra, chảy ra do cơ thể không điều khiển, không kiềm chế được.
    • Cười vãi nước mắt.
    • Sợ đến vãi đái.
Thán từ
  1. (Tiếng lóng, thô tục) Được dùng để biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, sốc, không thể tin được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vãi"

Cấu tạo âm tiết

vãiâm đầu v · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.