Động từ
- Rơi rải rác mỗi nơi một ít.
- Gạo rơi vương vãi.
Câu ví dụ thêm
- Đừng để quần áo của bạn vương vãi khắp nơi trên sàn nhà.Don't leave your clothes lying about all over the floor.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vương vãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.