vái
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˧˦] · Huế [vaːj˨˩˦] · Sài Gòn [vaːj˦˥] ~ [jaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- hành động chắp hai bàn tay lại với nhau và cúi đầu.
- Đi chùa vái Phật.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "vái"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.