"nặn" hay "nặng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nặn
Động từ
- Tạo bằng tay một hình bằng một chất dẻo.
- Nặn tượng.
- Bóp cho những cái ở trong tòi ra ngoài.
- Nặn nhọt lấy ngòi.
- Bịa đặt.
- Nặn ra lắm chuyện rắc rối để chia rẽ.
Hay gặp trong: nặn óc, nhào nặn, nặn chuyện
Xem đủ "nặn" →nặng
Danh từ
- Xem dấu nặng.
Tính từ
- Có trọng lượng hoặc khối lượng cao.
- Bao tải rất nặng.
- Có trọng lượng bao nhiêu đó.
- Em bé nặng 12 kg.
- Ở mức độ cao, có tác dụng làm cho phải chịu đựng nhiều.
- Máy hư hỏng rất nặng.
- Có tình cảm gắn bó, không dễ dứt bỏ được.
- Nặng lòng với nhau.
Hay gặp trong: nặng nề, sức nặng, nặng trĩu, sờ nặng, nước nặng, dấu nặng, sâu nặng, nặng trịch, nặng mùi, nặng è
Xem đủ "nặng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.