"nặn" hay "nặng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nặn

Động từ
  1. Tạo bằng tay một hình bằng một chất dẻo.
    • Nặn tượng.
  2. Bóp cho những cái ở trong tòi ra ngoài.
    • Nặn nhọt lấy ngòi.
  3. Bịa đặt.
    • Nặn ra lắm chuyện rắc rối để chia rẽ.

Hay gặp trong: nặn óc, nhào nặn, nặn chuyện

Xem đủ "nặn" →

nặng

Danh từ
  1. Xem dấu nặng.
Tính từ
  1. Có trọng lượng hoặc khối lượng cao.
    • Bao tải rất nặng.
  2. Có trọng lượng bao nhiêu đó.
    • Em bé nặng 12 kg.
  3. Ở mức độ cao, có tác dụng làm cho phải chịu đựng nhiều.
    • Máy hư hỏng rất nặng.
  4. Có tình cảm gắn bó, không dễ dứt bỏ được.
    • Nặng lòng với nhau.

Hay gặp trong: nặng nề, sức nặng, nặng trĩu, sờ nặng, nước nặng, dấu nặng, sâu nặng, nặng trịch, nặng mùi, nặng è

Xem đủ "nặng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.