"thiếc" hay "thiết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thiếc

Danh từ
  1. nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Sn và số hiệu nguyên tử bằng 50.

Hay gặp trong: hàm thiếc, giấy thiếc

Xem đủ "thiếc" →

thiết

Động từ
  1. Tỏ ra rất cần, rất muốn có.
    • Chẳng thiết gì nữa.

Hay gặp trong: thiết bị, thân thiết, thiết kế, nhất thiết, thiết yếu, giả thiết, thiết lập, cấp thiết, thiết giáp, mật thiết

Xem đủ "thiết" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.