thiếc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêc

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiək̚˧˦] · Huế [tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Sn và số hiệu nguyên tử bằng 50.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thiếc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tin
🇮🇹 Tiếng Ý lo stagno
🇳🇱 Tiếng Hà Lan tin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "thiếc"

Cấu tạo âm tiết

thiếcâm đầu th · vần iêc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.