"quan" hay "quang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quan

Danh từ
  1. Viên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.
    • Quan văn.
  2. Món tiền bằng mười tiền cũ.
  3. Trọng lượng bằng trọng lượng sáu mươi đồng tiền kẽm.
  4. Đơn vị tiền tệ của nước Pháp, tức đồng phrăng (cũ).
Danh từ
  1. vị quan.
  2. chàng.

Hay gặp trong: chủ quan, cơ quan, quan tâm, quan sát, quan điểm, tham quan, cảnh quan, quan niệm, sĩ quan, quan viên

Xem đủ "quan" →

quang

Danh từ
  1. Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
    • Đôi quang mây.
  2. Ánh sáng.
    • Vật phản quang.
  3. Quang học (nói tắt).
    • Các thiết bị quang.
Tính từ
  1. Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
    • Trời quang mây tạnh.

Hay gặp trong: quang cảnh, vinh quang, quang phổ, hào quang, xuân quang, quang học, quang quác, quang trung, phong quang, quang đãng

Xem đủ "quang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.