"quan" hay "quang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quan
Danh từ
- Viên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.
- Quan văn.
- Món tiền bằng mười tiền cũ.
- Trọng lượng bằng trọng lượng sáu mươi đồng tiền kẽm.
- Đơn vị tiền tệ của nước Pháp, tức đồng phrăng (cũ).
Danh từ
- vị quan.
- chàng.
Hay gặp trong: chủ quan, cơ quan, quan tâm, quan sát, quan điểm, tham quan, cảnh quan, quan niệm, sĩ quan, quan viên
Xem đủ "quan" →quang
Danh từ
- Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
- Đôi quang mây.
- Ánh sáng.
- Vật phản quang.
- Quang học (nói tắt).
- Các thiết bị quang.
Tính từ
- Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
- Trời quang mây tạnh.
Hay gặp trong: quang cảnh, vinh quang, quang phổ, hào quang, xuân quang, quang học, quang quác, quang trung, phong quang, quang đãng
Xem đủ "quang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.