"dóc" hay "róc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dóc

Tính từ
  1. Thgtục, đphg Khoác lác, phịa ra cho vui câu chuyện.
    • Nói dóc hoàị

Hay gặp trong: tán dóc

Xem đủ "dóc" →

róc

Động từ
  1. Vạt hết vỏ cứng đi.
    • Róc mía.
  2. Nói mụn bong vẩy.
    • Vẩy đậu đã róc.
  3. Ph. Khôn ngoan và láu lỉnh, không hớ nước gì.
    • Chơi róc.

Hay gặp trong: róc rách

Xem đủ "róc" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.