"dục" hay "rục"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dục

Động từ
  1. Ham muốn những điều tầm thường.
    • Văn minh vật chất chỉ mạnh nuôi cho lòng dục (Hoàng Đạo Thúy)

Hay gặp trong: giáo dục, thể dục, tình dục, sinh dục, mộc dục, sản dục, dâm dục, dưỡng dục, nhục dục, động dục

Xem đủ "dục" →

rục

Tính từ
  1. Chín tơi ra, nhừ ra.
    • Thịt kho rục.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Rũ.
    • Tù rục xương.

Hay gặp trong: rục rịch, rục xương

Xem đủ "rục" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.