"min" hay "minh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

min

Danh từ
  1. Từ người trên dùng để xưng với người dưới, có nghĩa là ta.
    • Thôi đà cướp sống chồng min đi rồi (Truyện Kiều)
Xem đủ "min" →

minh

Tính từ
  1. Sáng, sáng suốt rõ ràng.
    • Xét cho minh

Hay gặp trong: bình minh, chứng minh, phát minh, thông minh, minh bạch, văn minh, thanh minh, thuyết minh, đồng minh, minh tinh

Xem đủ "minh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.