"chão" hay "chảo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chão

Danh từ
  1. Dây thừng to, dài.
    • Dai như chão. (tục ngữ)
Xem đủ "chão" →

chảo

Danh từ
  1. Đồ dùng thường đúc bằng gang, lòng dốc thoai thoải, miệng loe rộng, có hai quai, để rang, xào thức ăn.
    • Luống cuống như kiến bò chảo nóng (tục ngữ).
Danh từ
  1. cháo.
    • Chin chảo liêu

Hay gặp trong: lòng chảo

Xem đủ "chảo" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.