"lầm" hay "nầm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lầm
Danh từ
- (Ph.) . Bùn.
- Lội ao vớt lầm.
Tính từ
- Có nhiều bùn hay bụi cuộn lên làm đục, làm bẩn. Nước ao đục lên.
- Bụi lầm lên sau xe.
- Bị phủ lên một lớp dày bùn đất, bụi bặm.
- Con đường lầm bùn đất.
Động từ
- Nhận thức cái nọ ra cái kia, do sơ ý hay không biết.
- Hiểu lầm nhau.
Hay gặp trong: hiểu lầm, sai lầm, lầm lì, lầm bầm, lầm lạc, lầm lầm, lầm than, lầm lội, lỡ lầm
Xem đủ "lầm" →Nầm
Địa danh
- (Cũ) Một thị trấn thuộc huyện Hương Sơn trước đây.
- Một dãy núi thuộc ba xã Sơn Thủy, Sơn Bình và Sơn Châu, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.
Hay gặp trong: nầm nập
Xem đủ "Nầm" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.