"tôn" hay "tông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tôn

Danh từ
  1. Thép tấm, ít carbon, có tráng mạ kẽm ở bề mặt.
    • Chậu tôn.
Động từ
  1. Đắp thêm vào để cho cao hơn, vững hơn.
    • Tôn nền.
  2. Nổi bật vẻ đẹp, ưu thế, nhờ sự tương phản với những cái khác làm nền.
    • Hình thức đẹp làm tôn nội dung lên.
  3. Coi là xứng đáng và đưa lên một địa vị cao quý.
    • Tôn làm thầy.

Hay gặp trong: tôn giáo, tôn trọng, tôn vinh, tôn thờ, tôn chính, thế tôn, tôn tộc, hoàng tôn, tôn sùng, suy tôn

Xem đủ "tôn" →

tông

Danh từ
  1. Lớp.
  2. Một mức độ trên thang âm.
Động từ
  1. Xem tông phái.

Hay gặp trong: bê tông, chính tông, mật tông, tông xe, tông tích, tông đồ, tông phái, tông giáo, tông đường, tông chi

Xem đủ "tông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.