"tôn" hay "tông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tôn
Danh từ
- Thép tấm, ít carbon, có tráng mạ kẽm ở bề mặt.
- Chậu tôn.
Động từ
- Đắp thêm vào để cho cao hơn, vững hơn.
- Tôn nền.
- Nổi bật vẻ đẹp, ưu thế, nhờ sự tương phản với những cái khác làm nền.
- Hình thức đẹp làm tôn nội dung lên.
- Coi là xứng đáng và đưa lên một địa vị cao quý.
- Tôn làm thầy.
Hay gặp trong: tôn giáo, tôn trọng, tôn vinh, tôn thờ, tôn chính, thế tôn, tôn tộc, hoàng tôn, tôn sùng, suy tôn
Xem đủ "tôn" →tông
Danh từ
- Lớp.
- Một mức độ trên thang âm.
Động từ
- Xem tông phái.
Hay gặp trong: bê tông, chính tông, mật tông, tông xe, tông tích, tông đồ, tông phái, tông giáo, tông đường, tông chi
Xem đủ "tông" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.