Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tông phái

Danh từ
Danh từ
  1. Các trường phái hoạt động của Phật giáo.

"tông phái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh school · of · Buddhism
🇨🇳 Tiếng Trung 宗派 · 別派

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tôngâm đầu t · vần ông · thanh ngang
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tông phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.