"sán" hay "sáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sán

Phó từ
  1. Gần sát và làm phiền.
    • Đứng sán bên cạnh.
Danh từ
  1. Từ chung chỉ giun dẹp ký sinh trong ruột non, gây thành bệnh mất máu và làm yếu sức.

Hay gặp trong: sán chỉ, giun sán, sán ngái, sán khí, sán dây, sán déo, sán chải, sán lá

Xem đủ "sán" →

sáng

Danh từ
  1. (Buổi) Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa.
    • Gà gáy sáng.
  2. (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Một khoảng thời gian từ lúc coi như bắt đầu một ngày mới cho đến gần trưa.
    • Chín giờ sáng.
Tính từ
  1. Có ánh sáng toả ra bên trong không gian khiến cho có thể nhìn thấy mọi vật.
    • Đèn bật sáng.
  2. Có khả năng phản chiếu ánh sáng, do có bề mặt nhẵn, bóng.
    • Vảy cá sáng như bạc.
  3. (Màu) Tươi nhạt, không sẫm, không tối.
    • Chiếc khăn màu sáng.
  4. (Lối diễn đạt) Rõ ràng, dễ hiểu.
    • Câu văn gọn và sáng.

Hay gặp trong: buổi sáng, sáng tạo, sáng sủa, trong sáng, chiếu sáng, sáng tác, sáng tỏ, sáng mai, sáng sớm, sáng kiến

Xem đủ "sáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.