"lăm" hay "năm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lăm

Danh từ
  1. Miếng thịt phần ở khoanh cổ bò hay lợn.
Tính từ
  1. Năm, đi theo sau số chục.
    • Mười lăm.
Động từ
  1. Định bụng làm ngay.
    • Chưa đi đến chợ đã lăm ăn quà.
Danh từ
  1. u.
Tính từ
  1. béo tốt.

Hay gặp trong: mười lăm, mươi lăm, lăm le, lăm tăm, bao lăm, cà lăm, lăm lẳm

Xem đủ "lăm" →

năm

Danh từ
  1. Chu kỳ của lịch.
    • Năm 2000.
  2. Khoảng thời gian thường là bốn mùa hoặc mười hai tháng.
    • Một năm thường có 365 ngày, năm nhuận có 366 ngày.
  3. Thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời, bằng 365 ngày, 5 giờ, 49 phút, 12 giây.
  4. Thời gian của vòng quay của một hành tinh xung quanh một thiên thể khác.
    • Một năm Sao Hỏa bằng khoảng 1,8809 năm Trái Đất.

Hay gặp trong: thứ năm, tháng năm, năm ngoái, năm sau, năm học, quanh năm, năm năm, trăm năm, năm nhuận

Xem đủ "năm" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.