"lăm" hay "năm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lăm
Danh từ
- Miếng thịt phần ở khoanh cổ bò hay lợn.
Tính từ
- Năm, đi theo sau số chục.
- Mười lăm.
Động từ
- Định bụng làm ngay.
- Chưa đi đến chợ đã lăm ăn quà.
Danh từ
- u.
Tính từ
- béo tốt.
Hay gặp trong: mười lăm, mươi lăm, lăm le, lăm tăm, bao lăm, cà lăm, lăm lẳm
Xem đủ "lăm" →năm
Danh từ
- Chu kỳ của lịch.
- Năm 2000.
- Khoảng thời gian thường là bốn mùa hoặc mười hai tháng.
- Một năm thường có 365 ngày, năm nhuận có 366 ngày.
- Thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời, bằng 365 ngày, 5 giờ, 49 phút, 12 giây.
- Thời gian của vòng quay của một hành tinh xung quanh một thiên thể khác.
- Một năm Sao Hỏa bằng khoảng 1,8809 năm Trái Đất.
Hay gặp trong: thứ năm, tháng năm, năm ngoái, năm sau, năm học, quanh năm, năm năm, trăm năm, năm nhuận
Xem đủ "năm" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.