"lúc" hay "lút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lúc
Danh từ
- Khoảng thời gian ngắn, không xác định.
- Đợi một lúc nữa rồi hẵng đi.
- Thời điểm trong ngày, không xác định.
- Lúc sáng.
- Thời điểm gắn với hoạt động hay sự kiện nào.
- Lúc vui buồn.
Hay gặp trong: thừa lúc, một lúc, lúc lắc, lúc nhúc
Xem đủ "lúc" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.