"lửa" hay "lữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lửa

Danh từ
  1. Ánh sáng và nhiệt phát sinh đồng thời từ vật đang cháy.
    • Đốt lửa .
  2. (~) Phần nhìn thấy được của lửa.
  3. Tình cảm sôi động, nóng bỏng, hừng hực khí thế.
    • Lửa lòng.
Tính từ
  1. (mắt) lác.

Hay gặp trong: tên lửa, rực lửa, bật lửa, đá lửa, dầu lửa, binh lửa, mã lửa, chịu lửa, giật lửa, nảy lửa

Xem đủ "lửa" →

lữa

Phó từ
  1. Nhiều lần, lâu ngày.
    • Chơi với nhau đã lữa.

Hay gặp trong: lần lữa

Xem đủ "lữa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.