"nhấc" hay "nhất"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhấc

Động từ
  1. Nâng lên, giơ lên cao hơn một ít.
    • Nhấc thúng gạo đặt vào quang.
Xem đủ "nhấc" →

nhất

Tính từ
  1. Một.
    • Dốt đến chữ nhất là một cũng không biết.
  2. Đầu tiên.
    • Ga-ga-rin là người thứ nhất đi vào vũ trụ.
  3. Hơn hết.
    • Giỏi nhất..

Hay gặp trong: duy nhất, nhất trí, ít nhất, thống nhất, nhất thiết, nhất là, đồng nhất, nhất quán, nhất đẳng, độc nhất

Xem đủ "nhất" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.