"quán" hay "quánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quán
Danh từ
- Nhà nhỏ xây ở giữa đồng để tránh mưa nắng.
- Nhà bán cơm bữa, bán nước và quà bánh hay chứa trọ khách đi đường, tiệm giải khát hay hiệu ăn.
Hay gặp trong: quán rượu, quán triệt, nhất quán, quán tính, sứ quán, quê quán, tập quán, công quán, quán xuyến, hội quán
Xem đủ "quán" →quánh
Tính từ
- Đặc sệt, dính kết với nhau.
- Mật đặc quánh.
Động từ
- đánh
Hay gặp trong: quanh quánh, quánh quạnh
Xem đủ "quánh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.