"phun" hay "phung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phun

Động từ
  1. Làm cho chất lỏng hoặc chất hơi bị đẩy mạnh ra ngoài thành tia nhỏ qua lỗ hẹp.
    • Phun thuốc trừ sâu.
  2. Nói ra (hàm ý khinh).
    • Phun ra những lời thô bỉ.

Hay gặp trong: in phun, phun mưa

Xem đủ "phun" →

phung

Danh từ
  1. (Đph) .
  2. Bệnh hủi.

Hay gặp trong: phung phí, chiềng phung, phung phúng, phung phá

Xem đủ "phung" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.