phun

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [fun˧˧] · Sài Gòn [fʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho chất lỏng hoặc chất hơi bị đẩy mạnh ra ngoài thành tia nhỏ qua lỗ hẹp.
    • Phun thuốc trừ sâu.
    • Súng phun lửa.
    • Giếng phun nước.
    • Ngậm máu phun người.
  2. Nói ra (hàm ý khinh).
    • Phun ra những lời thô bỉ.
    • Phun ra hết mọi điều bí mật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 噴.

Chữ Hán đọc là "phun"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phun" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spray
🇩🇪 Tiếng Đức spritzen
🇹🇭 Tiếng Thái ฉีด chìit · พ่น phôn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "phun"

Cấu tạo âm tiết

phunâm đầu ph · vần un · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.