xịt

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [sit̚˧˨ʔ] · Huế [sit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước.
    • Quả bóng xịt.
    • Xe xịt lốp không đi được.
  2. Bị hỏng, không nổ được.
    • Pháo xịt.
    • Lựu đạn xịt, không nổ.
  3. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) (Màu sắc) đã mất hết vẻ tươi, chuyển sang đục, tối, trông xấu.
    • Cà thâm xịt.
    • Xám xịt.
Động từ
  1. Phun mạnh thành tia, thành luồng.
    • Xịt thuốc trừ sâu.
    • Xịt nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xịt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spray
🇹🇭 Tiếng Thái พ่น phôn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "xịt"

Cấu tạo âm tiết

xịtâm đầu x · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.