xịt
Phát âm (IPA): Hà Nội [sit̚˧˨ʔ] · Huế [sit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước.
- Quả bóng xịt.
- Xe xịt lốp không đi được.
- Bị hỏng, không nổ được.
- Pháo xịt.
- Lựu đạn xịt, không nổ.
- (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) (Màu sắc) đã mất hết vẻ tươi, chuyển sang đục, tối, trông xấu.
- Cà thâm xịt.
- Xám xịt.
- Phun mạnh thành tia, thành luồng.
- Xịt thuốc trừ sâu.
- Xịt nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xịt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "xịt"
xịt keoSử dụng một loại mỹ phẩm để tạo kiểu cho tóc.xám xịtXám đen lại, trông tối và xấu.gần xịtRất gần.bình xịtBình chứa chất khí hoặc chất lỏng, có nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng xì mạnh ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.