"sịt" hay "xịt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sịt

Động từ
  1. Hít mạnh cho nước mũi khỏi chảy ra ngoài lỗ mũi.

Hay gặp trong: sụt sịt

Xem đủ "sịt" →

xịt

Tính từ
  1. Bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước.
    • Quả bóng xịt.
  2. Bị hỏng, không nổ được.
    • Pháo xịt.
  3. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) (Màu sắc) đã mất hết vẻ tươi, chuyển sang đục, tối, trông xấu.
    • Cà thâm xịt.
Động từ
  1. Phun mạnh thành tia, thành luồng.
    • Xịt thuốc trừ sâu.

Hay gặp trong: xịt keo, xám xịt, gần xịt, bình xịt

Xem đủ "xịt" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.