"gàn" hay "gàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gàn
Tính từ
- Nói người có những ý nghĩ và hành động trái với lẽ thường.
- Ông đồ gàn.
- Trgt Chướng, không hợp lẽ thường.
- Không được nói. (Hồ Chí Minh)
Động từ
- Khuyên người ta không nên làm điều gì.
- Anh ấy định đấu tranh là cần thiết, sao lại gàn?.
Hay gặp trong: gàn quải, ương gàn, gàn gàn, gàn dở
Xem đủ "gàn" →gàng
Danh từ
- Đồ dùng để quấn chỉ; quấn tơ.
Động từ
- Quấn chỉ vào cái gàng.
Hay gặp trong: gọn gàng
Xem đủ "gàng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.