"gàn" hay "gàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gàn

Tính từ
  1. Nói người có những ý nghĩ và hành động trái với lẽ thường.
    • Ông đồ gàn.
  2. Trgt Chướng, không hợp lẽ thường.
    • Không được nói. (Hồ Chí Minh)
Động từ
  1. Khuyên người ta không nên làm điều gì.
    • Anh ấy định đấu tranh là cần thiết, sao lại gàn?.

Hay gặp trong: gàn quải, ương gàn, gàn gàn, gàn dở

Xem đủ "gàn" →

gàng

Danh từ
  1. Đồ dùng để quấn chỉ; quấn tơ.
Động từ
  1. Quấn chỉ vào cái gàng.

Hay gặp trong: gọn gàng

Xem đủ "gàng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.