"dúm" hay "rúm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dúm

Động từ
  1. Buộc túm các mép, các góc lại cho kín, cho gọn.
    • Dúm miệng túi lại.
  2. Xem nhúm.
    • Dúm thêm muối.
Danh từ
  1. Xem nhúm.
    • Cho thêm một dúm muối.
Tính từ
  1. Xem rúm.
Xem đủ "dúm" →

rúm

Tính từ
  1. Ở trạng thái bị thu nhỏ và méo mó, biến dạng đi.
    • Chân tay co rúm.
Xem đủ "rúm" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.