"gión" hay "gióng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gión
Tính từ
- Đóng cục lại.
- Bột pha nước sôi gión lại.
Động từ
Xem đủ "gión" →
- Lấy một cách nhẹ nhàng bằng mấy đầu ngón tay.
- Gión mấy hột gạo.
gióng
Danh từ
- Đoạn thân cây giữa hai đốt.
- Gióng mía.
- Thanh gỗ hay tre để chắn ngang cổng hay cửa chuồng trâu.
- Thanh gỗ, ống tre để kê đồ vật lên cho khỏi ẩm.
- Gióng củi.
- Dụng cụ bằng tre, mây, để đặt đồ vật lên mà gánh.
Động từ
- Đánh trống để thúc giục.
- Gióng dân làng ra hộ đê.
- Thúc ngựa đi.
- Lên yên gióng ngựa ra đi (Nhị độ mai)
- Xếp cho cân, cho đều.
- Gióng cặp áo.
- So sánh, đối chiếu.
- Gióng bản dịch với nguyên văn.
Hay gặp trong: gióng giả, gióng một
Xem đủ "gióng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.