"trăn" hay "trăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trăn

Danh từ
  1. Rắn lớn sống ở rừng, không có nọc độc, còn di tích chân sau, có thể bắt cả những con thú khá lớn.
    • Trong vườn bách thú có cả trăn, cá sấu nữa.

Hay gặp trong: trăn trở, trăn gấm, trăn đất, trăn gió

Xem đủ "trăn" →

trăng

Danh từ
  1. Mặt trăng, vật phát sáng lớn nhất, nhìn thấy về ban đêm, nhất là vào dịp ngày rằm.
    • Trăng sáng vằng vặc .
  2. Tháng.
    • Lúa ba trăng.
  3. Tháng âm lịch.
    • Ngày hẹn về cuối trăng.

Hay gặp trong: mặt trăng, trăng tròn, khuôn trăng, ánh trăng, trăng hoa, sóc trăng, trăng trắng, phách trăng, bóng trăng, trối trăng

Xem đủ "trăng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.