"trăn" hay "trăng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trăn
Danh từ
- Rắn lớn sống ở rừng, không có nọc độc, còn di tích chân sau, có thể bắt cả những con thú khá lớn.
- Trong vườn bách thú có cả trăn, cá sấu nữa.
Hay gặp trong: trăn trở, trăn gấm, trăn đất, trăn gió
Xem đủ "trăn" →trăng
Danh từ
- Mặt trăng, vật phát sáng lớn nhất, nhìn thấy về ban đêm, nhất là vào dịp ngày rằm.
- Trăng sáng vằng vặc .
- Tháng.
- Lúa ba trăng.
- Tháng âm lịch.
- Ngày hẹn về cuối trăng.
Hay gặp trong: mặt trăng, trăng tròn, khuôn trăng, ánh trăng, trăng hoa, sóc trăng, trăng trắng, phách trăng, bóng trăng, trối trăng
Xem đủ "trăng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.