"giá" hay "rá"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giá
Danh từ
- Giá trị hàng hoá (thường bằng tiền).
- Giá chợ đen.
- Những gì phải bỏ ra cho một việc làm.
- Hoàn thành bằng mọi giá.
- Đồ dùng để treo hay gác vật gì.
- Giá sách.
- Trạng thái lạnh buốt, cóng.
- Giá thế này thì rửa mặt sao được.
Liên từ
- Từ nêu điều kiện giả thiết; nếu như; giá như; giá mà.
- Giá trời không mưa thì giờ ta đã đến nơi rồi.
Tính từ
- Lạnh buốt.
- Trời giá quá.
Hay gặp trong: giá trị, đánh giá, giảm giá, quý giá, vô giá, giá cả, băng giá, trả giá, nâng giá, đấu giá
Xem đủ "giá" →rá
Danh từ
- Đồ dùng để vo gạo, đựng các thức nấu, thường được đan bằng tre nứa hoặc làm bằng nhựa, nhôm.
- Đan rá.
Hay gặp trong: cà rá
Xem đủ "rá" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.