"giá" hay "rá"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giá

Danh từ
  1. Giá trị hàng hoá (thường bằng tiền).
    • Giá chợ đen.
  2. Những gì phải bỏ ra cho một việc làm.
    • Hoàn thành bằng mọi giá.
  3. Đồ dùng để treo hay gác vật gì.
    • Giá sách.
  4. Trạng thái lạnh buốt, cóng.
    • Giá thế này thì rửa mặt sao được.
Liên từ
  1. Từ nêu điều kiện giả thiết; nếu như; giá như; giá mà.
    • Giá trời không mưa thì giờ ta đã đến nơi rồi.
Tính từ
  1. Lạnh buốt.
    • Trời giá quá.

Hay gặp trong: giá trị, đánh giá, giảm giá, quý giá, vô giá, giá cả, băng giá, trả giá, nâng giá, đấu giá

Xem đủ "giá" →

rá

Danh từ
  1. Đồ dùng để vo gạo, đựng các thức nấu, thường được đan bằng tre nứa hoặc làm bằng nhựa, nhôm.
    • Đan rá.

Hay gặp trong: cà rá

Xem đủ "rá" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.