"nàn" hay "nàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nàn

Định nghĩa
  1. Biến âm của nạn (dùng trong văn học cũ).
    • Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương (Truyện Kiều)
Tính từ
  1. chậm, lâu.
  2. khó.

Hay gặp trong: phàn nàn, nồng nàn, nghèo nàn, bát nàn

Xem đủ "nàn" →

nàng

Danh từ
  1. Người phụ nữ trẻ.
    • Đạm Tiên, nàng ấy xưa là ca nhi (Truyện Kiều)
  2. Con gái quan lang ở miền thượng du (cũ).
    • Một cô nàng xinh đẹp.
  3. Đt Đại từ chỉ phụ nữ trẻ ở ngôi thứ hai và thứ ba về số ít.
    • Làm cho rõ mặt phi thường, bấy giờ ta sẽ rước.

Hay gặp trong: nàng tiên, nàng hầu, nàng thơ, nàng dâu, nàng mạnh, cành nàng, cà nàng, nùng nàng

Xem đủ "nàng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.