"nàn" hay "nàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nàn
Định nghĩa
- Biến âm của nạn (dùng trong văn học cũ).
- Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương (Truyện Kiều)
Tính từ
- chậm, lâu.
- khó.
Hay gặp trong: phàn nàn, nồng nàn, nghèo nàn, bát nàn
Xem đủ "nàn" →nàng
Danh từ
- Người phụ nữ trẻ.
- Đạm Tiên, nàng ấy xưa là ca nhi (Truyện Kiều)
- Con gái quan lang ở miền thượng du (cũ).
- Một cô nàng xinh đẹp.
- Đt Đại từ chỉ phụ nữ trẻ ở ngôi thứ hai và thứ ba về số ít.
- Làm cho rõ mặt phi thường, bấy giờ ta sẽ rước.
Hay gặp trong: nàng tiên, nàng hầu, nàng thơ, nàng dâu, nàng mạnh, cành nàng, cà nàng, nùng nàng
Xem đủ "nàng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.