"mạn" hay "mạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mạn

Danh từ
  1. Miền, vùng.
    • Mạn biển.
  2. Sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền.
    • Đi thuyền ngồi ngoài mạn cho mát.

Hay gặp trong: lãng mạn, khi mạn, tản mạn, ngã mạn, mạn tính, ngạo mạn, trà mạn, mạn phép, mạn ngược, khinh mạn

Xem đủ "mạn" →

mạng

Danh từ
  1. Biến âm của mệnh.
    • Phục mạng triều đình.
  2. Cuộc sống của người ta.
    • Phải nghĩa mà chết thì ung dung đi đến, coi mạng mình nhẹ như lông chim hồng (Hoàng Đạo Thúy)
  3. Con người.
    • Xe chẹt chết hai mạng.
  4. Hệ thống những đường dẫn đi, truyền đi.
    • Mạng đường sắt.
Động từ
  1. Đan bằng chỉ cho kín lỗ thủng, lỗ rách.
    • Mạng bít tất.

Hay gặp trong: cách mạng, mạng lưới, mạng nhện, sinh mạng, tính mạng, thiệt mạng, thục mạng, thí mạng, bạt mạng, liên mạng

Xem đủ "mạng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.