"mạn" hay "mạng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mạn
Danh từ
- Miền, vùng.
- Mạn biển.
- Sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền.
- Đi thuyền ngồi ngoài mạn cho mát.
Hay gặp trong: lãng mạn, khi mạn, tản mạn, ngã mạn, mạn tính, ngạo mạn, trà mạn, mạn phép, mạn ngược, khinh mạn
Xem đủ "mạn" →mạng
Danh từ
- Biến âm của mệnh.
- Phục mạng triều đình.
- Cuộc sống của người ta.
- Phải nghĩa mà chết thì ung dung đi đến, coi mạng mình nhẹ như lông chim hồng (Hoàng Đạo Thúy)
- Con người.
- Xe chẹt chết hai mạng.
- Hệ thống những đường dẫn đi, truyền đi.
- Mạng đường sắt.
Động từ
- Đan bằng chỉ cho kín lỗ thủng, lỗ rách.
- Mạng bít tất.
Hay gặp trong: cách mạng, mạng lưới, mạng nhện, sinh mạng, tính mạng, thiệt mạng, thục mạng, thí mạng, bạt mạng, liên mạng
Xem đủ "mạng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.