"ngốc" hay "ngốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngốc
Tính từ
- Kém, không thông minh trong xử sự, suy xét vấn đề.
- Thằng ngốc.
Hay gặp trong: ngu ngốc, ngốc nghếch, ngốc xít, si ngốc, xuẩn ngốc
Xem đủ "ngốc" →ngốt
Tính từ
Xem đủ "ngốt" →
- Phát nóng lên và bí hơi.
- Gian phòng đông ngốt.
- Thèm thuồng, háo hức.
- Ngốt của.
Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.