"ngốc" hay "ngốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngốc

Tính từ
  1. Kém, không thông minh trong xử sự, suy xét vấn đề.
    • Thằng ngốc.

Hay gặp trong: ngu ngốc, ngốc nghếch, ngốc xít, si ngốc, xuẩn ngốc

Xem đủ "ngốc" →

ngốt

Tính từ
  1. Phát nóng lên và bí hơi.
    • Gian phòng đông ngốt.
  2. Thèm thuồng, háo hức.
    • Ngốt của.
Xem đủ "ngốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.