"chong" hay "trong"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chong

Động từ
  1. Thắp đèn lâu trong đêm.
    • Chong đèn, thêm rượu, còn dành tiệc vui (Tỳ bà hành)

Hay gặp trong: chong chóng

Xem đủ "chong" →

trong

Giới từ
  1. chỉ sự chứa, đựng
Tính từ
  1. Nằm ở vị trí giữa, bên trong.
    • Người trong nhà.
  2. Như trong suốt, trái với đục.
    • Mặt hồ trong.
  3. Giọng, tiếng nói thanh, không rè.
    • Tiếng hát trong.

Hay gặp trong: bên trong, trong suốt, trong khi, trong sáng, trong xanh, trong trẻo, trong trắng, năm trong, bìa trong, trong veo

Xem đủ "trong" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.