"chương" hay "trương"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chương

Danh từ
  1. Phần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.
    • Sách có năm chương.
  2. Cái ấn.

Hay gặp trong: chương trình, huy chương, văn chương, huân chương, ấn chương, tín chương, hiến chương, tiêu chương, từ chương, thanh chương

Xem đủ "chương" →

trương

Động từ
  1. Ở trạng thái căng phình lên vì hút nhiều nước.
    • Cơm trương.
  2. (Cũ) . Giương.
    • Trương buồm ra khơi.
  3. Giương cao, căng rộng ra để cho mọi người nhìn thấy.
    • Đoàn tuần hành trương cờ và biểu ngữ.

Hay gặp trong: khẩn trương, chủ trương, phụ trương, trương mục, phô trương, khuếch trương, khoa trương, đẳng trương, khai trương, trương chủ

Xem đủ "trương" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.