"chương" hay "trương"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chương
Danh từ
- Phần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.
- Sách có năm chương.
- Cái ấn.
Hay gặp trong: chương trình, huy chương, văn chương, huân chương, ấn chương, tín chương, hiến chương, tiêu chương, từ chương, thanh chương
Xem đủ "chương" →trương
Động từ
- Ở trạng thái căng phình lên vì hút nhiều nước.
- Cơm trương.
- (Cũ) . Giương.
- Trương buồm ra khơi.
- Giương cao, căng rộng ra để cho mọi người nhìn thấy.
- Đoàn tuần hành trương cờ và biểu ngữ.
Hay gặp trong: khẩn trương, chủ trương, phụ trương, trương mục, phô trương, khuếch trương, khoa trương, đẳng trương, khai trương, trương chủ
Xem đủ "trương" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.