"tràn" hay "trành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tràn

Danh từ
  1. Đồ đan thưa bằng nan tre để đặt bánh tráng lên phơi cho khô.
  2. Nơi chứa hàng.
    • Tràn than.
Động từ
  1. Chảy ra ngoài miệng hoặc bờ vì đầy quá.
    • Nước tràn qua mặt đê.
  2. Tiến vào ào ạt.
    • Giặc tràn vào cướp phá.
  3. Ph. Bừa bãi, không mức độ, không điều độ.
    • Chơi tràn.

Hay gặp trong: tràn ngập, tràn lan, tràn trề

Xem đủ "tràn" →

trành

Tính từ
  1. Nghiêng về một bên vì mất thăng bằng.
    • Thuyền trành.

Hay gặp trong: bãi trành

Xem đủ "trành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.