"chánh" hay "tránh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chánh

Danh từ
  1. (Kng.) . Người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó.
    • Một chánh hai phó.
  2. Chánh tổng (gọi tắt).
  3. (Ph.; id.) . Nhánh.
    • Chánh cây.
  4. (Ph.; cũ) . Biến thể của chính trong một số từ gốc Hán.
    • Chánh nghĩa.

Hay gặp trong: chánh sứ, chánh án, chánh niệm, cải chánh, hồi chánh, chánh pháp, quy chánh, chánh giác, vĩnh chánh, chánh tiết

Xem đủ "chánh" →

tránh

Động từ
  1. Tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau.
    • Đứng tránh sang bên đường cho xe đi.
  2. Chủ động làm cho mình khỏi phải tiếp xúc hoặc khỏi phải chịu tác động trực tiếp của cái gì đó không hay, không thích.
    • Ông ta tránh hắn, không cho gặp.
  3. Chủ động làm cho điều không hay nào đó không xảy ra với mình.
    • Tránh lãng phí.
  4. Tự giữ không làm điều gì đó.
    • Phê bình, tránh đả kích.

Hay gặp trong: né tránh, lảng tránh, tránh tiếng, phòng tránh, tránh mặt

Xem đủ "tránh" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.