"chánh" hay "tránh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chánh
Danh từ
- (Kng.) . Người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó.
- Một chánh hai phó.
- Chánh tổng (gọi tắt).
- (Ph.; id.) . Nhánh.
- Chánh cây.
- (Ph.; cũ) . Biến thể của chính trong một số từ gốc Hán.
- Chánh nghĩa.
Hay gặp trong: chánh sứ, chánh án, chánh niệm, cải chánh, hồi chánh, chánh pháp, quy chánh, chánh giác, vĩnh chánh, chánh tiết
Xem đủ "chánh" →tránh
Động từ
- Tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau.
- Đứng tránh sang bên đường cho xe đi.
- Chủ động làm cho mình khỏi phải tiếp xúc hoặc khỏi phải chịu tác động trực tiếp của cái gì đó không hay, không thích.
- Ông ta tránh hắn, không cho gặp.
- Chủ động làm cho điều không hay nào đó không xảy ra với mình.
- Tránh lãng phí.
- Tự giữ không làm điều gì đó.
- Phê bình, tránh đả kích.
Hay gặp trong: né tránh, lảng tránh, tránh tiếng, phòng tránh, tránh mặt
Xem đủ "tránh" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.