"sa" hay "xa"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sa
Danh từ
- Thứ lụa rất mỏng dùng may áo dài.
- Sa hoa.
Động từ
- Rơi xuống.
- Gió xuân hiu hắt, sương sa lạnh lùng. (ca dao)
- Rơi vào; Mắc vào.
- Sa đâu ấm đấy. (tục ngữ)
- Đặt xuống.
- Bút sa, gà chết. (tục ngữ)
- Nói trẻ con chết non.
- Một con sa bằng ba con đẻ. (tục ngữ)
Hay gặp trong: sa thải, song sa, sa sút, sa sẩy, phù sa, sao sa, trường sa, sa hoàng, sa tắc, kiêu sa
Xem đủ "sa" →xa
Tính từ
- (Trgt) Cách một khoảng lớn trong không gian hay thời gian.
- Yêu nhau xa cũng nên gần. (Ca dao)
- Cách một khoảng dài về số lượng, về chất lượng.
- Con số đó còn xa sự thật.
- Cách biệt về mặt tình cảm.
- Bán anh em xa mua láng giềng gần. (Tục ngữ)
Danh từ
- Đồ dùng để kéo sợi, đánh suốt.
- Lật đật như xa vật ống vải. (Tục ngữ)
- Xe
Phó từ
- Cách một khoảng lớn trong không gian hay thời gian.
- Tôi muốn đi du lịch xa hơn nữa.
Hay gặp trong: xa lạ, xa xỉ, bao xa, gần xa, xa xôi, xa hoa, xót xa, xấu xa, xa xăm, xa cảng
Xem đủ "xa" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.