"sa" hay "xa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sa

Danh từ
  1. Thứ lụa rất mỏng dùng may áo dài.
    • Sa hoa.
Động từ
  1. Rơi xuống.
    • Gió xuân hiu hắt, sương sa lạnh lùng. (ca dao)
  2. Rơi vào; Mắc vào.
    • Sa đâu ấm đấy. (tục ngữ)
  3. Đặt xuống.
    • Bút sa, gà chết. (tục ngữ)
  4. Nói trẻ con chết non.
    • Một con sa bằng ba con đẻ. (tục ngữ)

Hay gặp trong: sa thải, song sa, sa sút, sa sẩy, phù sa, sao sa, trường sa, sa hoàng, sa tắc, kiêu sa

Xem đủ "sa" →

xa

Tính từ
  1. (Trgt) Cách một khoảng lớn trong không gian hay thời gian.
    • Yêu nhau xa cũng nên gần. (Ca dao)
  2. Cách một khoảng dài về số lượng, về chất lượng.
    • Con số đó còn xa sự thật.
  3. Cách biệt về mặt tình cảm.
    • Bán anh em xa mua láng giềng gần. (Tục ngữ)
Danh từ
  1. Đồ dùng để kéo sợi, đánh suốt.
    • Lật đật như xa vật ống vải. (Tục ngữ)
  2. Xe
Phó từ
  1. Cách một khoảng lớn trong không gian hay thời gian.
    • Tôi muốn đi du lịch xa hơn nữa.

Hay gặp trong: xa lạ, xa xỉ, bao xa, gần xa, xa xôi, xa hoa, xót xa, xấu xa, xa xăm, xa cảng

Xem đủ "xa" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.