"phục" hay "phụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phục

Động từ
  1. Ẩn nấp chờ thời cơ hành động.
    • Phục ở ngõ hẻm để đón đánh.
  2. Chịu là giỏi, là hay, là phải.
    • Phục tài làm thơ.
  3. Chịu đựng được, đương được.
    • Không phục thủy thổ.

Hay gặp trong: phục vụ, thuyết phục, đồng phục, hồi phục, chinh phục, trang phục, phục hồi, khôi phục, khắc phục, võ phục

Xem đủ "phục" →

phụt

Phó từ
  1. Mạnh và nhanh.
    • Gió thổi phụt, làm tắt mất đèn.

Hay gặp trong: phùn phụt

Xem đủ "phụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.