"de" hay "gie"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

de

Danh từ
  1. (Thực vật học) Quế.
Động từ
  1. Chạy (xe) ngược, chạy (xe) lùi.
    • Phải de xe ra khỏi ga ra trước tiên.

Hay gặp trong: súp de, mía de, sật de

Xem đủ "de" →

gie

Danh từ
  1. Loài cây lớn cho gỗ dùng làm nhà hoặc đóng đồ đạc.
Xem đủ "gie" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.