"chan" hay "chanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chan

Động từ
  1. Múc nước.
    • Bát cơm chan hòa nước mắt ; Bay còn giằng khỏi miệng ta.
Số từ
  1. năm.

Hay gặp trong: chứa chan, chan hòa, chan chứa

Xem đủ "chan" →

chanh

Danh từ
  1. Cây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay phớt tím, mọc thành chùm 2-3 cái, quả tròn, vỏ mỏng, chua thơm dùng làm nước giải khát và làm gia vị.
  2. Quả của cây nói trên và những sản phẩm làm từ loại quả này.
    • Quả chanh to.

Hay gặp trong: nước chanh, chanh chua, lanh chanh, trà chanh, bồng chanh

Xem đủ "chanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.