"trục" hay "trụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trục

Danh từ
  1. Bộ phận thẳng và dài quanh đó một vật quay.
    • Trục bánh xe.
  2. (Thiên văn học) . Đường tưởng tượng quanh đó một thiên thể quay.
    • Trục Quả Đất.
  3. (Toán học) . Đường thẳng quanh đó một hình phẳng quay và sinh ra một khối tròn xoay trong không gian.
  4. Đường thẳng trên đó một chiều đã được xác định.
    • Hai trục của một đồ thị là trục tung và trục hoành.
Động từ
  1. Bẩy hay nâng một vật gì nặng từ dưới lên trên.
    • Trục một cái tàu đắm.
  2. Đuổi đi bằng sức mạnh.
    • Trục tên phá hoại.

Hay gặp trong: trục trặc, trục xuất, trục khuỷu, trùng trục, trục cam, khu trục, cầu trục, trục đối, cần trục, trục quay

Xem đủ "trục" →

trụt

Động từ
  1. Tụt ra.
    • Trụt giày.
  2. Sụt xuống.
    • Ngói trụt.
Xem đủ "trụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.