"sói" hay "xói"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sói

Danh từ
  1. Chó sói nói tắt.
    • Đuổi hùm cửa trước rước sói cửa sau (Trường Chinh)
  2. (Thực vật học) Loài cây nhỏ có hoa gồm những nhánh nhỏ trên có những hột khi chín thì trắng như hạt gạo nếp, mùi thơm ngát.
    • Hoa hoè hoa sói. (tục ngữ)

Hay gặp trong: chó sói, hùm sói

Xem đủ "sói" →

xói

Động từ
  1. (Dòng nước) Chảy mạnh và thẳng vào một chỗ, làm đất đá mòn lở dần đi.
    • Mưa làm xói đất.
  2. Hướng thẳng vào với một cường độ mạnh.
    • Nắng xói vào mặt.
Danh từ
  1. cây duối.

Hay gặp trong: xói lở

Xem đủ "xói" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.