Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xói

Động từDanh từ Thanh sắcVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔj˧˦] · Huế [sɔj˨˩˦] · Sài Gòn [sɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Dòng nước) Chảy mạnh và thẳng vào một chỗ, làm đất đá mòn lở dần đi.
    • Mưa làm xói đất.
    • Nước xói vào chân đê.
  2. Hướng thẳng vào với một cường độ mạnh.
    • Nắng xói vào mặt.
    • Những lời chì chiết xói vào tận óc.
Danh từ
  1. cây duối.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xói"

Cấu tạo âm tiết

xóiâm đầu x · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.