xói
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔj˧˦] · Huế [sɔj˨˩˦] · Sài Gòn [sɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Dòng nước) Chảy mạnh và thẳng vào một chỗ, làm đất đá mòn lở dần đi.
- Mưa làm xói đất.
- Nước xói vào chân đê.
- Hướng thẳng vào với một cường độ mạnh.
- Nắng xói vào mặt.
- Những lời chì chiết xói vào tận óc.
- cây duối.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xói"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.