xôi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [soj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn, phổ biến ở nhiều nước châu Á, làm bằng nếp ngâm nước qua đêm xong đem bắc lên chõ (xửng) dùng hơi nước làm cho chín.
- xôi gấc
- Ngực.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy đến từ một vùng đất xa xôi.She's from a far-off land.
- Xôi hỏng bỏng không.We're out of luck again.
"xôi" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ข้าวเหนียว khâao-nǐao |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xôi"
xa xôixem xaxôi thịtViệc không phải của mình cũng xen vào hòng kiếm chác.xôi hỏng bỏng khôngCố mãi không thành.xôi xéoMón xôi của người Hà Nội gồm xôi, đỗ xanh, hành phi, mỡ, ruốc, chả.xôi bắpXôi nấu bằng gạo nếp và hạt bắp trộn lẫn rồi cho vào đó thêm ít muối đậu, dừa non bào.mâm xôiLoài cây nhỏ thuộc loại hoa hồng, mọc ở bụi, quả trông như một mâm xôi màu đỏ.oản xôiXôi nếp trắng đóng gói thành hình cái oản.mỡ cơm xôiMỡ vụn ở lòng lợn.vùng xôi đậuĐịa phận chiến sự phức tạp, được kiểm soát liên tục giữa hai bên đối địch.cố đấm ăn xôiCố nhẫn nhục, chịu đựng để theo đuổi, hi vọng điều gì.no xôi chán chèVí cảnh được ăn uống hoặc được thoả mãn đầy đủ đến mức phát ngán, phát chán.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.