xôi

Danh từ Thanh ngangVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [soj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn, phổ biến ở nhiều nước châu Á, làm bằng nếp ngâm nước qua đêm xong đem bắc lên chõ (xửng) dùng hơi nước làm cho chín.
    • xôi gấc
  2. Ngực.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đến từ một vùng đất xa xôi.She's from a far-off land.
  • Xôi hỏng bỏng không.We're out of luck again.

"xôi" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ข้าวเหนียว khâao-nǐao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xôi"

Cấu tạo âm tiết

xôiâm đầu x · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.